u mê
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngu dốt, không tỉnh táo: "u mê" chỉ trạng thái trí tuệ kém cỏi, không minh mẫn, thiếu sự hiểu biết sáng suốt.
- Mê muội, lầm lạc: "u mê" còn mô tả sự bị che mờ lý trí, không nhận thức được đúng sai, thường do tác động của tình cảm hoặc ảo tưởng.
Danh từ:
- Trạng thái ngu dốt, mê muội: "u mê" dùng để chỉ tình trạng không tỉnh táo hoặc bị lừa dối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Người u mê không biết phân biệt tốt xấu. (Người thiếu hiểu biết không thể nhận ra điều đúng sai.)
- Anh ta u mê vì mê tín dị đoan. (Anh ta bị mê muội bởi những niềm tin sai lầm.)
Danh từ:
- U mê là kẻ thù của tri thức. (Sự ngu dốt là điều cản trở hiểu biết.)
- Cần thoát khỏi u mê để sống tỉnh táo. (Cần vượt qua trạng thái mê muội để có cuộc sống sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u mê ám chướng": hoàn toàn ngu dốt, không thể khai sáng.
- Kẻ u mê ám chướng không chịu lắng nghe lời khuyên. (Người hoàn toàn ngu dốt không tiếp thu lý lẽ.)
"giấc mơ u mê": trạng thái mơ hồ, thiếu tỉnh táo trong suy nghĩ.
- Chìm trong giấc mơ u mê, anh ta quên mất hiện thực. (Bị mê muội che mờ, anh ta không nhận ra thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Mê muội (tính từ): mất khả năng nhận thức đúng đắn.
- Lòng tham khiến con người mê muội. (Lòng tham làm cho người ta mất tỉnh táo.)
Ngu dốt (tính từ): thiếu kiến thức, kém thông minh.
- Sự ngu dốt là nguồn gốc của u mê. (Thiếu hiểu biết dẫn đến trạng thái mê muội.)
Từ đồng nghĩa
- Mê mờ: mơ hồ, không rõ ràng trong nhận thức.
- Tăm tối: thiếu ánh sáng trí tuệ, không được khai sáng.
- Hồ đồ: lẫn lộn, không phân biệt được đúng sai.
Thành ngữ liên quan
- U mê bất tỉnh: ngu dốt đến mức không thể nhận thức được điều gì.
- U mê bất tỉnh, họ không biết mình đang sai. (Họ ngu dốt đến mức không nhận ra lỗi lầm của bản thân.)